QuocTichToanCau.comBản đồ chính sách quốc tịch thế giới
Châu Đại Dương

Từ nơi sinh không điều kiện sang nơi sinh có điều kiện

Hai nước lớn của khu vực từng áp dụng nguyên lý nơi sinh như châu Mỹ, rồi cùng chuyển hướng. Đây là một trong số ít ví dụ về sự chuyển hướng như vậy.

a long empty beach with dunes and grass under a pale morning sky

Úc và New Zealand từng áp dụng nguyên lý nơi sinh gần như không điều kiện, giống các nước châu Mỹ. Cả hai sau đó đều chuyển sang một mô hình có điều kiện. Đây là một trong số ít ví dụ rõ ràng trên thế giới về việc một hệ thống đi ngược hướng — và nó đáng được đọc kỹ.

Mô hình hiện nay

Kiểu hình chung của cả hai nước; chi tiết phải kiểm ở cơ quan có thẩm quyền.

Trẻ sinh ra trên lãnh thổ là công dân nếu ít nhất một trong cha mẹ là công dân hoặc có tư cách thường trú. Đây là hình thức phổ biến nhất của nguyên lý nơi sinh có điều kiện.

Trẻ sinh ra mà cha mẹ không thuộc nhóm đó có thể trở thành công dân nếu chính đứa trẻ cư trú ở đó tới một mốc nhất định. Cơ chế này giữ lại phần quan trọng nhất của nguyên lý nơi sinh — nó bảo đảm rằng người lớn lên ở đó cuối cùng vẫn thành công dân.

Và có quy định chống tình trạng không quốc tịch, như ở hầu hết các hệ thống hiện đại.

Kết quả là một mô hình nằm giữa hai cực: chặt hơn châu Mỹ, mở hơn châu Âu và châu Á.

Vì sao có sự chuyển hướng

Ba lý do, và chúng được nêu ra trong các cuộc tranh luận chính sách ở nhiều nước.

Mối quan tâm về việc nguyên lý nơi sinh tách rời khỏi tư cách của cha mẹ. Khi hệ thống di trú có nhiều tầng tư cách, việc một tư cách tạm thời tạo ra quốc tịch cho thế hệ sau bị coi là không nhất quán với thiết kế của hệ thống.

Mong muốn gắn quốc tịch với sự gắn bó lâu dài hơn là với sự kiện sinh ra.

Và bối cảnh chung của các cuộc tranh luận về di trú trong giai đoạn đó — một yếu tố chính trị chứ không thuần tuý kỹ thuật.

Điều đáng chú ý: cả hai nước giữ lại cơ chế cho trẻ lớn lên tại chỗ, nghĩa là sự chuyển hướng nhắm vào tính tự động chứ không nhắm vào nguyên lý.

Ý nghĩa so sánh

Ba quan sát ở tầng bản đồ chính sách.

Nó cho thấy nguyên lý nơi sinh không phải một chiều. Phần lớn thay đổi trong luật quốc tịch thế kỷ qua đi theo hướng mở; đây là một trong số ít trường hợp ngược lại, và nó nhắc rằng chính sách có thể đi cả hai hướng.

Nó tạo ra một mô hình trung gian đáng chú ý. Một số nước châu Âu sau đó cũng đi tới cấu hình tương tự nhưng từ hướng ngược lại — từ huyết thống thuần sang có thêm yếu tố nơi sinh có điều kiện. Hai hướng gặp nhau ở giữa.

Và nó gợi ý rằng mô hình trung gian có thể là điểm hội tụ. Nó giữ được lập luận chính của cả hai nguyên lý: không ai lớn lên ở một nước mà mãi là người ngoài, và quốc tịch gắn với sự gắn bó chứ không chỉ với địa điểm của một sự kiện.

Điều mô hình này giải quyết và không giải quyết

Bốn điểm.

Giải quyết được: tình trạng thế hệ thứ hai, thứ ba mãi là người nước ngoài — vì luôn có một đường cho người lớn lên tại chỗ.

Giải quyết được: sự không nhất quán giữa hệ thống di trú nhiều tầng và một quy tắc quốc tịch tự động.

Không giải quyết được: giai đoạn chờ. Đứa trẻ sinh ra có thể phải sống nhiều năm với một tư cách bấp bênh trước khi đủ điều kiện — và tư cách đó thường phụ thuộc vào tư cách của cha mẹ.

Và không giải quyết được: trường hợp gia đình phải rời đi trước khi đứa trẻ đủ điều kiện. Đây là khoảng trống mà mọi mô hình có điều kiện đều có, và nó là cái giá của việc bỏ tính tự động.

Câu hỏi thường gặp

Úc và New Zealand áp dụng nguyên lý nào?

Nơi sinh có điều kiện: trẻ sinh trên lãnh thổ là công dân nếu ít nhất một trong cha mẹ là công dân hoặc thường trú, và trẻ không thuộc nhóm đó vẫn có thể trở thành công dân nếu chính mình cư trú ở đó tới một mốc nhất định.

Vì sao hai nước này chuyển hướng?

Ba lý do: mối quan tâm về việc nguyên lý nơi sinh tách rời khỏi tư cách của cha mẹ trong một hệ thống di trú nhiều tầng; mong muốn gắn quốc tịch với sự gắn bó lâu dài; và bối cảnh chung của các cuộc tranh luận về di trú.

Mô hình này có ý nghĩa gì trong so sánh?

Nó cho thấy chính sách có thể đi cả hai hướng, và nó tạo ra một mô hình trung gian mà một số nước châu Âu cũng đi tới nhưng từ hướng ngược lại — hai hướng gặp nhau ở giữa.

Mô hình có điều kiện để lại khoảng trống nào?

Giai đoạn chờ, khi đứa trẻ sống nhiều năm với tư cách phụ thuộc vào cha mẹ; và trường hợp gia đình phải rời đi trước khi đứa trẻ đủ điều kiện. Đây là cái giá của việc bỏ tính tự động.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay +849.219.219.88