Giữa mọi chuyển động mà các bài trước mô tả, có vài điều đứng yên ở mọi khu vực trong bản đồ này. Chúng nói về bản chất của quốc tịch nhiều hơn mọi xu hướng — vì chúng là phần mà không lực nào đủ mạnh để đẩy.
Một: quốc tịch là thẩm quyền quốc gia
Hằng số vững nhất trong toàn bộ bản đồ.
Không khối nào, không hiệp ước nào, không tổ chức quốc tế nào quyết định ai là công dân của một nước. Điều này đúng ở khối hội nhập sâu nhất cũng như ở nơi không có hội nhập nào.
Các cam kết quốc tế đặt ra giới hạn — chủ yếu về việc không tạo ra tình trạng không quốc tịch và về không phân biệt đối xử — nhưng chúng đặt ra ranh chứ không đặt ra nội dung.
Và mọi cơ chế áp lực đều đi vòng. Như chuyên mục hiệp ước đã cho thấy, khi các nước muốn ảnh hưởng tới chính sách quốc tịch của nhau, họ điều chỉnh các quyền phát sinh chứ không chạm vào luật quốc tịch — vì họ không thể.
Hai: quốc tịch truyền qua thế hệ
Hằng số thứ hai, và nó đúng ở mọi hệ thống.
Mọi nước trên thế giới đều trao quốc tịch cho con của công dân mình, dù ở mức độ và với điều kiện khác nhau — kể cả các nước nghiêng mạnh về nguyên lý nơi sinh.
Không hệ thống nào coi quốc tịch là thứ mỗi thế hệ phải tự giành lại. Sự liên tục qua các đời là đặc điểm chung tuyệt đối.
Điều khác nhau chỉ là giới hạn: tới đời thứ mấy, với điều kiện đăng ký nào, có yêu cầu gì về liên hệ với nước đó. Nhưng nguyên tắc truyền thì không nước nào bỏ.
Ba: không ai nên rơi vào tình trạng không quốc tịch
Hằng số có mức đồng thuận quốc tế cao nhất.
Gần như mọi hệ thống có quy định cho trẻ sinh ra trên lãnh thổ mà không có quốc tịch nào khác, kể cả ở những nước nghiêng mạnh nhất về huyết thống.
Gần như mọi hệ thống điều kiện hoá việc cho thôi quốc tịch bằng việc người đó có hoặc sẽ có một quốc tịch khác.
Và việc tước quốc tịch dẫn tới tình trạng không quốc tịch bị giới hạn nghiêm ngặt ở phần lớn hệ thống.
Điều này không có nghĩa là tình trạng không quốc tịch không tồn tại — chuyên mục Trung Đông và châu Phi đã cho thấy nó tồn tại ở quy mô lớn. Nhưng nó tồn tại như một thất bại của hệ thống, không phải như một thiết kế — và sự phân biệt đó quan trọng, vì nó có nghĩa là mọi nước đều đồng ý rằng đó là điều cần khắc phục.
Vì sao bốn hằng số này bền
Ba lý do chung.
Chúng phục vụ lợi ích của chính các nhà nước. Giữ thẩm quyền, giữ sự liên tục qua các thế hệ, và tránh tạo ra người không thuộc về đâu — cả ba đều là điều mà một nhà nước muốn cho chính mình, không phải điều bị áp đặt.
Chúng có đồng thuận xuyên ý thức hệ. Không có phía nào trong tranh luận chính trị ở bất kỳ nước nào chủ trương bỏ chúng.
Và chúng đã được thử qua các giai đoạn khó khăn. Chiến tranh, khủng hoảng, thay đổi biên giới — bốn hằng số này đã đi qua tất cả và nổi lên mạnh hơn, không yếu đi. Phần lớn chúng được củng cố chính sau những giai đoạn mà hậu quả của việc không có chúng đã bộc lộ.
Bốn: quốc tịch một khi có thì rất khó mất ngoài ý muốn
Hằng số thứ tư, và nó đã mạnh lên theo thời gian.
Xu hướng thế kỷ qua là thu hẹp các trường hợp mất quốc tịch không tự nguyện. Nhiều căn cứ từng tồn tại nay đã bị bỏ ở phần lớn các hệ thống.
Và quyền tự nguyện từ bỏ được bảo vệ khá rộng — không ai bị buộc giữ một quốc tịch mình không muốn, miễn không rơi vào tình trạng không quốc tịch.
Kết quả: quốc tịch là tư cách pháp lý ổn định nhất mà một người có thể có. Mọi tư cách khác trong bản đồ này — cư trú, quyền hiệp ước, tư cách trung gian — đều kém bền hơn. Và đó, xét cho cùng, là điều làm nó khác với tất cả những thứ khác.
Câu hỏi thường gặp
Điều gì không thay đổi ở đâu cả?
Bốn: quốc tịch là thẩm quyền quốc gia; quốc tịch truyền qua thế hệ ở mọi hệ thống; không ai nên rơi vào tình trạng không quốc tịch; và quốc tịch một khi có thì rất khó mất ngoài ý muốn.
Có tổ chức quốc tế nào quyết định ai là công dân không?
Không. Các cam kết quốc tế đặt ra giới hạn — chủ yếu về không tạo ra tình trạng không quốc tịch và về không phân biệt đối xử — nhưng chúng đặt ra ranh chứ không đặt ra nội dung.
Có hệ thống nào không truyền quốc tịch qua thế hệ không?
Không. Mọi nước đều trao quốc tịch cho con của công dân mình, kể cả các nước nghiêng mạnh về nguyên lý nơi sinh. Khác nhau chỉ là giới hạn về số đời và về điều kiện đăng ký.
Vì sao nói quốc tịch là tư cách ổn định nhất?
Vì xu hướng thế kỷ qua là thu hẹp các trường hợp mất quốc tịch không tự nguyện, và vì mọi tư cách khác — cư trú, quyền hiệp ước, tư cách trung gian — đều kém bền hơn.